kỳ thi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian được ấn định để tổ chức việc kiểm tra, đánh giá kiến thức, năng lực của thí sinh: "kỳ thi" chỉ một đợt, một lần tổ chức thi cử có thời gian cụ thể.
- Cuộc thi, đợt thi: Dùng để chỉ toàn bộ quá trình và hoạt động của một lần thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỳ thi tốt nghiệp THPT sẽ diễn ra vào cuối tháng 6. (Kỳ thi tốt nghiệp Trung học Phổ thông sẽ diễn ra vào cuối tháng 6.)
- Sinh viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ. (Sinh viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối học kỳ.)
- Kỳ thi năm nay có nhiều thay đổi về quy chế. (Kỳ thi năm nay có nhiều thay đổi về quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bước vào kỳ thi": bắt đầu tham dự một kỳ thi.
- Sau nhiều tháng ôn luyện, các sĩ tử chính thức bước vào kỳ thi. (Sau nhiều tháng ôn luyện, các thí sinh chính thức bắt đầu tham dự kỳ thi.)
"kỳ thi diễn ra suôn sẻ": kỳ thi được tổ chức một cách thuận lợi, không có sự cố.
- Nhờ sự chuẩn bị chu đáo, kỳ thi đã diễn ra suôn sẻ. (Nhờ sự chuẩn bị chu đáo, kỳ thi đã được tổ chức một cách thuận lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Thi (động từ): hành động kiểm tra, đánh giá kiến thức hoặc năng lực.
- Học sinh sẽ thi môn Toán vào sáng mai. (Học sinh sẽ làm bài kiểm tra môn Toán vào sáng mai.)
Kỳ kiểm tra (danh từ): khoảng thời gian tổ chức việc kiểm tra, thường có quy mô nhỏ hơn hoặc ít trang trọng hơn "kỳ thi".
- Tuần sau chúng tôi có kỳ kiểm tra giữa kỳ. (Tuần sau chúng tôi có đợt kiểm tra giữa học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Đợt thi: chỉ một lần, một khoảng thời gian tổ chức thi.
- Cuộc thi: thường nhấn mạnh đến tính chất cạnh tranh, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
Ôn thi cho kỳ thi: học tập, chuẩn bị kiến thức để tham dự kỳ thi.
- Cô ấy đang tập trung ôn thi cho kỳ thi quan trọng sắp tới. (Cô ấy đang tập trung học tập để chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng sắp tới.)
Kết quả kỳ thi: điểm số hoặc đánh giá thu được sau kỳ thi.
- Kết quả kỳ thi sẽ được công bố vào tuần sau. (Điểm số của kỳ thi sẽ được thông báo vào tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Vượt vũ môn": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ việc vượt qua một kỳ thi khó khăn, quan trọng (như thi đại học).
- Chúc các sĩ tử tự tin, bình tĩnh để vượt vũ môn thành công. (Chúc các thí sinh tự tin, bình tĩnh để vượt qua kỳ thi quan trọng một cách thành công.)